好

hǎo
tốt

这个苹果很好吃。

Quả táo này rất ngon.


chung

Tốt, hay, ổn, thuận lợi (chất lượng, tình trạng, kết quả).

今天天气真好!

Hôm nay thời tiết thật tốt!

他的工作表现很好。

Anh ấy làm việc rất tốt.

这条路好走吗?

Con đường này dễ đi không?

Dùng để khen ngợi hoặc đánh giá tích cực. Có thể đứng trước danh từ (好人, 好天气) hoặc động từ (好吃, 好看).

chung

Được, ổn, chấp nhận được (đáp ứng điều kiện tối thiểu).

这件衣服好看吗?

Cái áo này có đẹp không?

这本书好看吗?

Cuốn sách này có hay không?

Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định nhẹ (不太好).

chung

Rất, lắm (nhấn mạnh mức độ).

我累得要命。

Tôi mệt lắm.

他高得很。

Anh ấy cao lắm.

Thường kết hợp với tính từ (好大, 好远, 好忙).

chung

Dễ dàng, thuận tiện (về mặt hành động).

这个问题好解决。

Vấn đề này dễ giải quyết.

这本书好懂。

Cuốn sách này dễ hiểu.

Thường dùng với động từ (好学, 好做).

Cụm từ kết hợp

好人người tốt好吃ngon好看đẹp, hay好听nghe hay好玩vui好久lâu好运may mắn好奇tò mò

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

好在cụm từ
may thay, tốt thay
好好cụm từ
tốt, kỹ lưỡng

Mẹo hay

Phân biệt '好' và '不错'

'好' biểu thị sự tích cực tuyệt đối (rất tốt), trong khi '不错' chỉ mức độ trung bình (không tệ). Ví dụ: '这本书好看' (cuốn sách này rất hay) vs '这本书不错' (cuốn sách này không tệ).

Quy tắc vàng

Vị trí của '好' trong câu

1. Trước danh từ: 好人 (người tốt). 2. Trước tính từ: 好大 (to lắm). 3. Trước động từ: 好学 (dễ học). 4. Đứng cuối câu để biểu thị sự đồng tình: 好,就这样!

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 好 (hǎo), gốc từ thượng cổ, biểu thị sự tốt đẹp, thuận lợi. Trong tiếng Hán cổ đại, 好 (hào) cũng có nghĩa là 'yêu thích' (nay viết là 好/好 hào).

Ghi chú sử dụng

1. '好' có thể đứng trước danh từ (好天气), tính từ (好大), hoặc động từ (好学). 2. Trong giao tiếp, '好' thường dùng để đồng tình (好,我知道了). 3. Kết hợp với '了' để biểu thị sự thay đổi (天气好了).

Phân tích từ

女
người phụ nữ (trong chữ 好 cổ)
root
+
子
con (trong chữ 好 cổ)
root
Từ Điển Trung Việt