Looking up...
这台机器可以自动完成所有任务。
Máy móc này có thể tự động hoàn thành tất cả các công việc.
Máy móc hoặc thiết bị cơ khí được sử dụng để thực hiện các công việc hoặc sản xuất hàng hóa.
工厂里有各种不同的机器。
Xưởng có nhiều loại máy móc khác nhau.
Từ này thường dùng để chỉ các thiết bị cơ khí lớn hoặc phức tạp.
Lưu ý rằng 'cơ khí' thường dùng trong ngữ cảnh ngành nghề, còn 'máy móc' dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ 'cơ khí' (機器) trong tiếng Việt có nghĩa là 'máy móc' và thường dùng để chỉ các thiết bị cơ khí lớn hoặc phức tạp.
Từ Hán Việt 'cơ khí' (機器) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '機' (cơ) có nghĩa là 'máy móc' và '器' (khí) có nghĩa là 'thiết bị'.
Trong tiếng Việt, 'cơ khí' thường dùng để chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực liên quan đến máy móc, còn 'máy móc' dùng để chỉ các thiết bị cụ thể.