Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 机器

机器

jī qìÂm Hán-Việtcơ khí
máy móc

这台机器可以自动完成所有任务。

Máy móc này có thể tự động hoàn thành tất cả các công việc.


chung

Máy móc hoặc thiết bị cơ khí được sử dụng để thực hiện các công việc hoặc sản xuất hàng hóa.

工厂里有各种不同的机器。

Xưởng có nhiều loại máy móc khác nhau.

Từ này thường dùng để chỉ các thiết bị cơ khí lớn hoặc phức tạp.

Cụm từ kết hợp

机器人robot机器设备thiết bị máy móc机器维修sửa chữa máy móc

Từ đồng nghĩa

设备机械装置

Cụm từ liên quan

机器人cụm từ
robot
机器人技术cụm từ
công nghệ robot

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cơ khí' thường dùng trong ngữ cảnh ngành nghề, còn 'máy móc' dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Quy tắc vàng

Hán Việt và nghĩa

Từ 'cơ khí' (機器) trong tiếng Việt có nghĩa là 'máy móc' và thường dùng để chỉ các thiết bị cơ khí lớn hoặc phức tạp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cơ khí' (機器) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '機' (cơ) có nghĩa là 'máy móc' và '器' (khí) có nghĩa là 'thiết bị'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cơ khí' thường dùng để chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực liên quan đến máy móc, còn 'máy móc' dùng để chỉ các thiết bị cụ thể.

Phân tích từ

机
máy móc
root
+
器
thiết bị
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.