Looking up...
月光下,我们散步。
Dưới ánh trăng, chúng ta đi dạo.
ánh sáng của trăng
月光照亮了整个花园。
Ánh trăng chiếu sáng cả khu vườn.
tiền lương không chính thức (từ lóng)
他靠月光生活。
Anh ta sống bằng tiền lương không chính thức.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc không chính thức.
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca để mô tả cảnh đẹp.
Từ '月' (trăng) và '光' (ánh sáng) kết hợp để chỉ ánh sáng của trăng.
Trong tiếng Việt, 'nguyệt quang' có thể dùng để chỉ ánh sáng của trăng hoặc một số hiện tượng liên quan.