月

yuè
tháng

今天是一月一号。

Hôm nay là mùng một tháng một.


trang trọng

tháng, đơn vị thời gian trong năm dương lịch

这个月有31天。

Tháng này có 31 ngày.

下个月我要去旅行。

Tháng sau tôi sẽ đi du lịch.

Trong tiếng Việt, '月' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sự. Trong văn nói thân mật, người Việt thường dùng 'tháng' thay cho 'ngày' khi đề cập đến ngày tháng (ví dụ: 'mùng một tháng một' thay vì 'ngày mùng một tháng một').

trang trọng

mặt trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất

月亮升起来了。

Mặt trăng mọc lên rồi.

今天是满月。

Hôm nay là trăng tròn.

Trong tiếng Việt, '月' thường được dịch là 'mặt trăng' khi nói về thiên văn học hoặc thơ ca. Trong ngữ cảnh hàng ngày, người Việt thường dùng 'trăng' thay cho 'mặt trăng'.

văn chương

thời gian ngắn, khoảng thời gian

光阴似箭,日月如梭。

Thời gian trôi nhanh như tên bắn, như thoi đưa.

Cách dùng này thường xuất hiện trong các câu thành ngữ hoặc văn chương cổ điển.

Cụm từ kết hợp

月亮mặt trăng / trăng月球mặt trăng (vệ tinh), thiên thể月份tháng (trong năm)月光ánh trăng月食nguyệt thực正月tháng giêng, tháng đầu tiên của năm âm lịch腊月tháng chạp, tháng cuối cùng của năm âm lịch

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

月圆花好thành ngữ
trăng tròn hoa đẹp, biểu tượng cho sự viên mãn, hạnh phúc
日月如梭thành ngữ
thời gian trôi nhanh như thoi đưa
披星戴月thành ngữ
làm việc vất vả từ sáng sớm đến tối muộn

Mẹo hay

Phân biệt '月' và 'tháng' trong tiếng Việt

'月' trong tiếng Hán khi dịch sang tiếng Việt có thể là 'tháng' (khi chỉ thời gian) hoặc 'trăng'/'mặt trăng' (khi chỉ thiên thể). Người học cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác. Ví dụ: '一月' có thể là 'tháng một' (thời gian) hoặc 'một mặt trăng' (thiên thể, ít gặp).

Quy tắc vàng

Sử dụng '月' trong ngữ cảnh thời gian

Khi '月' chỉ thời gian (tháng), nó thường đi kèm với số thứ tự hoặc từ chỉ thứ tự (ví dụ: '一月' = tháng một, '上个月' = tháng trước). Không sử dụng '月' một mình để chỉ tháng trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Sử dụng '月' trong ngữ cảnh thiên thể

Khi '月' chỉ mặt trăng, nó thường kết hợp với các từ chỉ thiên thể hoặc hiện tượng tự nhiên (ví dụ: '月亮' = mặt trăng, '月光' = ánh trăng). Trong văn nói thân mật, người Việt ưu tiên dùng 'trăng' thay cho 'mặt trăng'.

Nguồn gốc từ

Chữ '月' trong tiếng Hán có nguồn gốc từ giáp cốt văn, tượng hình theo hình dạng mặt trăng. Ban đầu, nó đại diện cho hình ảnh mặt trăng tròn, sau đó mở rộng nghĩa sang 'tháng' do chu kỳ của mặt trăng liên quan đến thời gian.

Ghi chú sử dụng

1. '月' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các danh từ chỉ thời gian hoặc thiên thể. 2. Trong tiếng Việt, khi nói về 'tháng' trong năm dương lịch, người ta thường dùng 'tháng' thay cho '月' (ví dụ: 'tháng một' thay vì '月一'). 3. Trong thơ ca hoặc văn chương, '月' thường được sử dụng để gợi lên vẻ đẹp lãng mạn hoặc nỗi buồn (ví dụ: 'ngắm trăng', 'trăng buồn').

Phân tích từ

月
mặt trăng, tháng
root
Từ Điển Trung Việt