Looking up...
我支持你的决定。
Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
Hỗ trợ, ủng hộ, bênh vực hoặc cung cấp sự giúp đỡ cho một người hoặc một ý tưởng.
政府支持新能源发展。
Chính phủ ủng hộ phát triển năng lượng mới.
他支持环保政策。
Anh ấy ủng hộ chính sách bảo vệ môi trường.
Thường dùng để diễn tả sự ủng hộ về mặt chính trị, xã hội hoặc cá nhân.
Trong tiếng Việt, 'trí chí' ít được dùng, nên ưu tiên 'hỗ trợ' hoặc 'ủng hộ'.
Từ Hán Việt 'trí chí' (支持) có nghĩa là 'hỗ trợ, ủng hộ'.
Trong tiếng Việt, 'trí chí' ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'hỗ trợ' hoặc 'ủng hộ'.