Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 提升家庭氛围

提升家庭氛围

tí shēng jiā tíng fēn wéi
nâng cao bầu không khí gia đình

我们家最近提升了家庭氛围,每个人都更开心了。

Gần đây gia đình mình đã nâng cao bầu không khí gia đình, mọi người đều vui vẻ hơn.


thông thường

Cải thiện, làm cho bầu không khí trong gia đình trở nên tích cực, ấm áp và hạnh phúc hơn.

为了提升家庭氛围,他们每周都会举办家庭聚餐。

Để nâng cao bầu không khí gia đình, họ tổ chức bữa cơm gia đình mỗi tuần.

父母通过沟通和共同活动来提升家庭氛围。

Cha mẹ thông qua giao tiếp và các hoạt động chung để cải thiện bầu không khí gia đình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, nhấn mạnh đến sự chủ động cải thiện môi trường sống tinh thần trong gia đình.

Cụm từ kết hợp

提升家庭氛围nâng cao bầu không khí gia đình营造家庭氛围tạo dựng bầu không khí gia đình改善家庭氛围cải thiện bầu không khí gia đình家庭氛围融洽bầu không khí gia đình hòa thuận

Từ đồng nghĩa

改善家庭环境优化家庭氛围增强家庭和谐

Từ trái nghĩa

破坏家庭氛围恶化家庭关系

Cụm từ liên quan

家和万事兴tục ngữ
Gia hòa vạn sự hưng — Gia đình hòa thuận thì vạn sự thành công
其乐融融cụm từ
Ấm êm, hạnh phúc đoàn tụ

Mẹo hay

区分'提升'与'改善'

虽然'提升'和'改善'在越南语中都可译为'nâng cao'或'cải thiện',但'提升'更强调主动、积极的改变(如通过活动、沟通),而'改善'范围更广,可指任何程度的改进。

Quy tắc vàng

主语隐含性

句子中主语(如'我们'、'家人')常被省略,如'最近提升了家庭氛围'(Gần đây đã nâng cao bầu không khí gia đình)。

动词灵活性

动词'提升'可替换为'营造'(tạo dựng)、'优化'(tối ưu)、'增强'(tăng cường)等,如'营造温馨的家庭氛围'(tạo dựng bầu không khí gia đình ấm cúng)

Nguồn gốc từ

词组由动词'提升'(nâng cao, cải thiện)和名词短语'家庭氛围'(bầu không khí gia đình)组成。'提升'源自汉语,意为'提高、改善';'家庭氛围'指家庭成员之间的情感氛围。该词组在现代汉语中作为一个固定搭配使用,反映了对家庭生活质量的关注。

Ghi chú sử dụng

1. 常用于家庭生活、心理健康、婚姻关系等话题。 2. 可与动词'通过'、'用'等搭配,如'通过共同活动提升家庭氛围'。 3. 在越南语中,'bầu không khí gia đình'是直接对应的短语,但'提升'有时可省略,仅用'改善/nâng cao bầu không khí gia đình'表达相同意思。

Phân tích từ

提升
nâng cao, cải thiện, làm cho tốt hơn
verb
+
家庭
gia đình
noun
+
氛围
bầu không khí, không khí
noun
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.