Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 回家

回家

huí jiā
về nhà

我下班后就回家了。

Sau giờ tan làm tôi về nhà ngay.


neutral

trở về nơi mình sinh sống hoặc nơi được coi là nhà

他每天工作很忙,很少有时间回家。

Anh ấy làm việc bận rộn mỗi ngày, hiếm khi có thời gian về nhà.

春节快到了,大家都在准备回家的行李。

Tết sắp đến, mọi người đang chuẩn bị hành lý về nhà.

Thường dùng để chỉ hành động quay trở lại nơi cư trú chính của mình, không nhất thiết phải là nơi sinh ra.

Cụm từ kết hợp

回家过年về nhà ăn Tết回家看看về nhà thăm回家的感觉cảm giác về nhà

Từ đồng nghĩa

归家返家

Từ trái nghĩa

出门离家

Cụm từ liên quan

回老家cụm từ
về quê
回娘家cụm từ
về nhà chồng (đối với phụ nữ)

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Khi diễn đạt ý không về nhà, có thể dùng '没回家' (chưa về nhà) hoặc '不回家' (không về nhà). Ví dụ: '他今天不回家' (Hôm nay anh ấy không về nhà).

Quy tắc vàng

Phân biệt '回家' và '回到家'

'回家' nhấn mạnh hành động quay trở về nơi ở chính, trong khi '回到家' nhấn mạnh sự trở về đích đến cụ thể là ngôi nhà. '回到家' thường đi kèm với địa điểm cụ thể hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '回' (quay trở lại) và '家' (nhà). '回' trong Hán Việt có nghĩa là trở về, quay lại, xuất phát từ chữ '回' (hồi) trong giản thể. '家' nghĩa là nhà, gia đình, xuất phát từ chữ '家' (gia) trong Hán tự.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các dịp lễ Tết. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Phân tích từ

回
trở về, quay lại
root
+
家
nhà, gia đình
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.