Looking up...
这本书原本是为了儿童写的。
Cuốn sách này ban đầu được viết cho trẻ em.
Ban đầu, ban đầu nhất; nguyên bản
他原本想成为一名医生。
Anh ấy ban đầu muốn trở thành một bác sĩ.
这部电影的原本剧本更精彩。
Kịch bản nguyên bản của bộ phim này hay hơn.
Thường dùng để chỉ trạng thái hoặc ý định ban đầu của một sự vật, người hoặc ý tưởng.
原本 thường đi kèm với động từ như 想 (muốn), 计划 (kế hoạch), 打算 (dự định) để chỉ ý định ban đầu.
Thường dùng để so sánh giữa trạng thái hiện tại và trạng thái ban đầu của một sự vật hoặc ý tưởng.