Looking up...
她内心非常矛盾。
Cô ấy rất mâu thuẫn trong lòng.
Tâm trí, tâm trí sâu thẳm của một người, nơi chứa cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc nhất.
他内心充满了对未来的担忧。
Ông ấy trong lòng đầy lo lắng về tương lai.
她内心的声音告诉她不要放弃。
Âm thanh trong tâm trí cô ấy bảo cô ấy đừng bỏ cuộc.
Thường dùng để chỉ cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc, khác với '心' (tâm) chỉ cảm xúc chung.
内心 thường dùng để chỉ cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc, khác với '心' (tâm) chỉ cảm xúc chung.
Từ '内' (nội) có nghĩa là 'bên trong', '心' (tâm) có nghĩa là 'tâm trí'. Cả hai kết hợp lại chỉ tâm trí sâu thẳm của một người.
Thường dùng để chỉ cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc, khác với '心' (tâm) chỉ cảm xúc chung. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.