Looking up...
这个团队内部矛盾重重,工作效率很低。
Đội nhóm này mâu thuẫn nội bộ nặng nề, hiệu suất làm việc rất thấp.
Mâu thuẫn, xung đột xảy ra bên trong một tổ chức, nhóm người hoặc hệ thống.
公司内部矛盾导致项目延期。
Mâu thuẫn nội bộ trong công ty khiến dự án bị trì hoãn.
家庭内部矛盾需要耐心沟通来解决。
Mâu thuẫn nội bộ trong gia đình cần sự kiên nhẫn trong giao tiếp để giải quyết.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, kinh doanh hoặc gia đình để chỉ những bất đồng không thể dung hòa.
Cụm từ này thường chỉ những mâu thuẫn có tính hệ thống hoặc dai dẳng. Tránh dùng cho những bất đồng nhỏ nhặt hàng ngày.
'内部矛盾' nhấn mạnh tính nội tại và hệ thống của xung đột, trong khi '冲突' có thể là bất đồng đơn lẻ. Ví dụ: '内部矛盾' dùng cho tình trạng chia rẽ trong đảng phái, '冲突' có thể dùng cho tranh cãi giữa hai cá nhân.
Từ Hán Việt: '内部' (nội bộ) nghĩa là bên trong, '矛盾' (mâu thuẫn) nghĩa là xung đột, bất hòa. Kết hợp thành cụm từ chỉ những bất đồng xảy ra bên trong một tổ chức hay nhóm người.
Thường xuất hiện trong văn viết chính thức, báo chí hoặc các báo cáo phân tích. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (kêu gọi giải quyết) hoặc tiêu cực (chỉ trích tình trạng chia rẽ).