Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 内部矛盾

内部矛盾

nèibù máodùn

Que signifie "内部矛盾" en Vietnamese ?

mâu thuẫn nội bộ

这个团队内部矛盾重重,工作效率很低。

Đội nhóm này mâu thuẫn nội bộ nặng nề, hiệu suất làm việc rất thấp.


Comment bien utiliser "内部矛盾" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Mâu thuẫn, xung đột xảy ra bên trong một tổ chức, nhóm người hoặc hệ thống.

公司内部矛盾导致项目延期。

Mâu thuẫn nội bộ trong công ty khiến dự án bị trì hoãn.

家庭内部矛盾需要耐心沟通来解决。

Mâu thuẫn nội bộ trong gia đình cần sự kiên nhẫn trong giao tiếp để giải quyết.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, kinh doanh hoặc gia đình để chỉ những bất đồng không thể dung hòa.

Cụm từ kết hợp

解决内部矛盾giải quyết mâu thuẫn nội bộ内部矛盾重重mâu thuẫn nội bộ nặng nề化解内部矛盾hóa giải mâu thuẫn nội bộ

Từ đồng nghĩa

内部冲突内讧矛盾重重

Từ trái nghĩa

团结一致和谐共处

Cụm từ liên quan

内外交困thành ngữ
gặp khó khăn cả bên trong lẫn bên ngoài
同床异梦thành ngữ
cùng ở chung nhưng mục đích khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường chỉ những mâu thuẫn có tính hệ thống hoặc dai dẳng. Tránh dùng cho những bất đồng nhỏ nhặt hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt '内部矛盾' và '冲突'

'内部矛盾' nhấn mạnh tính nội tại và hệ thống của xung đột, trong khi '冲突' có thể là bất đồng đơn lẻ. Ví dụ: '内部矛盾' dùng cho tình trạng chia rẽ trong đảng phái, '冲突' có thể dùng cho tranh cãi giữa hai cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: '内部' (nội bộ) nghĩa là bên trong, '矛盾' (mâu thuẫn) nghĩa là xung đột, bất hòa. Kết hợp thành cụm từ chỉ những bất đồng xảy ra bên trong một tổ chức hay nhóm người.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết chính thức, báo chí hoặc các báo cáo phân tích. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (kêu gọi giải quyết) hoặc tiêu cực (chỉ trích tình trạng chia rẽ).

Phân tích từ

内部
bên trong, nội bộ
root
+
矛盾
mâu thuẫn, xung đột
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.