Looking up...
你们好!
Các bạn khỏe không!
đại từ ngôi thứ hai số nhiều, chỉ người nghe
你们是谁?
Các bạn là ai?
这是你们的书。
Đây là sách của các bạn.
Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'các anh/chị', 'mấy người' tùy ngữ cảnh.
'你们' chỉ nhóm nhiều người, '你们俩' chỉ hai người. Ví dụ: '你们俩是谁?' (Hai người là ai?)
Chỉ dùng '你们' khi nói chuyện với bạn bè, người thân hoặc người cùng tuổi. Không dùng với người lớn tuổi hoặc trong văn bản chính thức.
Từ '你' (nǐ, 'bạn') + hậu tố số nhiều '们' (men). '们' xuất hiện trong tiếng Hán vào thời nhà Minh, ban đầu chỉ dùng cho người, sau mở rộng sang vật.
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'các bạn' hoặc 'mấy người' để thay thế tùy tình huống.