tòng quân

/tɔŋ kwən/
đi cùng quân đội

Anh đã tòng quân trong chiến tranh.

Anh đã đi cùng quân đội trong chiến tranh.


trang trọng

Đi cùng quân đội, thường trong thời chiến hoặc trong các hoạt động quân sự.

Nhiều tình nguyện viên đã tòng quân để hỗ trợ quân đội.

Nhiều tình nguyện viên đã đi cùng quân đội để hỗ trợ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

tòng quân cùngđi cùngtình nguyện tòng quântình nguyện đi cùng quân đội

Cụm từ liên quan

tình nguyện tòng quâncụm từ
tình nguyện đi cùng quân đội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'tòng sự' (hỗ trợ) hoặc 'tòng phu' (chồng theo vợ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tòng' (đi cùng) và 'quân' (quân đội).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động đi cùng quân đội trong thời chiến hoặc các hoạt động quân sự.

Phân tích từ

tòng
đi cùng
root
+
quân
quân đội
root
Từ Điển Tiếng Việt