Looking up...
Tương lai của đất nước thật tươi sáng.
Tương lai của đất nước đầy triển vọng và lạc quan.
Tràn đầy sức sống, vẻ đẹp tươi mới và tràn ngập hy vọng, thường dùng để mô tả tương lai, tương lai sự nghiệp hoặc tinh thần con người.
Cơ hội việc làm trong ngành công nghệ đang rất tươi sáng.
Triển vọng nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ rất rộng mở.
Tinh thần của đội bóng thật tươi sáng sau chiến thắng.
Tinh thần của đội bóng tràn đầy năng lượng và lạc quan sau chiến thắng.
Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'tương lai', 'tinh thần', 'cơ hội', 'triển vọng'.
'Tươi sáng' nhấn mạnh sức sống, hy vọng (thường trừu tượng), trong khi 'sáng sủa' tả ánh sáng mạnh hoặc tình hình rõ ràng (có thể cụ thể). Ví dụ: 'tương lai tươi sáng' (hy vọng), 'con đường sáng sủa' (ánh sáng).
Thường đi với danh từ trừu tượng như 'tương lai', 'tinh thần', 'cơ hội'. Tránh dùng cho vật thể cụ thể trừ khi có nghĩa bóng.
Từ 'tươi' (fresh, lively) + 'sáng' (bright). 'Tươi' bắt nguồn từ tiếng Việt cổ 'tươi' (tươi tốt, sống động), 'sáng' từ tiếng Hán '光' (ánh sáng) qua biến âm tiếng Việt.
Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường liên quan đến tương lai, hy vọng hoặc trạng thái tinh thần. Không dùng để tả vật thể cụ thể trừ khi mang nghĩa bóng.