Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tươi sáng

tươi sáng

/tɨəj˧˧ saːŋ˧˦/
rạng rỡ, đầy hy vọng

Tương lai của đất nước thật tươi sáng.

Tương lai của đất nước đầy triển vọng và lạc quan.


trang trọng

Tràn đầy sức sống, vẻ đẹp tươi mới và tràn ngập hy vọng, thường dùng để mô tả tương lai, tương lai sự nghiệp hoặc tinh thần con người.

Cơ hội việc làm trong ngành công nghệ đang rất tươi sáng.

Triển vọng nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ rất rộng mở.

Tinh thần của đội bóng thật tươi sáng sau chiến thắng.

Tinh thần của đội bóng tràn đầy năng lượng và lạc quan sau chiến thắng.

Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'tương lai', 'tinh thần', 'cơ hội', 'triển vọng'.

Cụm từ kết hợp

tương lai tươi sángbright futuretinh thần tươi sángvibrant spiritcơ hội tươi sángpromising opportunity

Từ đồng nghĩa

rạng rỡhứa hẹntriển vọng

Từ trái nghĩa

ảm đạmtăm tốibế tắc

Cụm từ liên quan

màu sắc tươi sángcụm từ
bright colors
ánh sáng tươi sángcụm từ
bright light

Mẹo hay

Phân biệt 'tươi sáng' và 'sáng sủa'

'Tươi sáng' nhấn mạnh sức sống, hy vọng (thường trừu tượng), trong khi 'sáng sủa' tả ánh sáng mạnh hoặc tình hình rõ ràng (có thể cụ thể). Ví dụ: 'tương lai tươi sáng' (hy vọng), 'con đường sáng sủa' (ánh sáng).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ

Thường đi với danh từ trừu tượng như 'tương lai', 'tinh thần', 'cơ hội'. Tránh dùng cho vật thể cụ thể trừ khi có nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Từ 'tươi' (fresh, lively) + 'sáng' (bright). 'Tươi' bắt nguồn từ tiếng Việt cổ 'tươi' (tươi tốt, sống động), 'sáng' từ tiếng Hán '光' (ánh sáng) qua biến âm tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường liên quan đến tương lai, hy vọng hoặc trạng thái tinh thần. Không dùng để tả vật thể cụ thể trừ khi mang nghĩa bóng.

Phân tích từ

tươi
tràn đầy sức sống, tươi mới
root
+
sáng
ánh sáng, sự rạng rỡ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.