Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lần

lần

/lən/

Que signifie "lần" ?

sự lần thứ

Đây là lần thứ hai tôi đến đây.

Tôi đã đến nơi này hai lần.


Comment bien utiliser "lần" ?

chung

sự lần thứ trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động

Tôi đã đọc sách này ba lần.

Tôi đã đọc cuốn sách này ba lần.

Lần cuối tôi gặp anh ấy là vào tháng trước.

Lần cuối tôi gặp anh ấy là vào tháng trước.

Thường dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi hành động hoặc sự kiện.

chung

sự lần qua lại, đi lại nhiều lần

Anh ấy đã đi lại lần nhiều giữa hai thành phố.

Anh ấy đã đi lại nhiều lần giữa hai thành phố.

Dùng để mô tả hành động đi lại nhiều lần.

Cụm từ kết hợp

lần đầuthứ tự đầu tiênlần cuốithứ tự cuối cùnglần nữathứ tự tiếp theo

Từ đồng nghĩa

thứsự lần

Cụm từ liên quan

lần đầu tiêncụm từ
thứ tự đầu tiên
lần cuối cùngcụm từ
thứ tự cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng 'lần' để chỉ thứ tự

Từ 'lần' thường dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động. Ví dụ: 'Đây là lần thứ hai tôi đến đây.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'lần' với 'thứ'

'Lần' và 'thứ' đều dùng để chỉ thứ tự, nhưng 'lần' thường dùng trong ngữ cảnh hành động hoặc sự kiện, còn 'thứ' dùng trong ngữ cảnh thứ tự chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, từ 'lần' có nguồn gốc từ động từ 'lần' (đi lại nhiều lần).

Ghi chú sử dụng

Từ 'lần' thường dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động. Nó cũng có thể dùng để mô tả hành động đi lại nhiều lần.

Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.