Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lạm phát

lạm phát

/ləːm˧˥ faːt˧˥/
tăng giá quá mức

Lạm phát cao đã làm tăng giá cả hàng hóa.

Tăng giá quá mức đã làm tăng giá cả hàng hóa.


Tài chính
trang trọng

Tăng giá quá mức của hàng hóa và dịch vụ trong một thời gian dài

Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.

Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát tăng giá quá mức.

Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị tiền tệ.

Tăng giá quá mức cao có thể làm giảm giá trị tiền tệ.

Lạm phát thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

Cụm từ kết hợp

kiểm soát lạm phátcác biện pháp để hạn chế tăng giá quá mứclạm phát caotăng giá quá mức đáng kểlạm phát thấptăng giá quá mức ở mức độ thấp

Từ đồng nghĩa

tăng giá quá mứcgiá cả tăng cao

Từ trái nghĩa

giá trị tiền tệ ổn địnhlạm phát âm

Cụm từ liên quan

lạm phát âmcụm từ
tăng giá quá mức ở mức độ thấp
lạm phát dươngcụm từ
tăng giá quá mức ở mức độ cao

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa lạm phát và deflation

Lạm phát là khi giá cả tăng, còn deflation là khi giá cả giảm.

Quy tắc vàng

Lạm phát và chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương thường được sử dụng để kiểm soát lạm phát.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lạm' (quá mức) và 'phát' (tăng trưởng), mô tả hiện tượng giá cả tăng quá mức.

Ghi chú sử dụng

Lạm phát là một khái niệm kinh tế quan trọng, thường được phân tích bởi các cơ quan tài chính và chính phủ.

Phân tích từ

lạm
quá mức
root
+
phát
tăng trưởng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.