Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. dĩa nhỏ gọn

dĩa nhỏ gọn

/ɗiə˧˩˧ ɲɔ˧˩ ɣɔn˧˥/
dĩa có kích thước nhỏ và gọn nhẹ

Mẹ mua một dĩa nhỏ gọn để phù hợp với bàn ăn nhỏ của nhà.

Mẹ chọn một chiếc dĩa nhỏ gọn để phù hợp với kích thước bàn ăn nhỏ của nhà.


thông thường

Dĩa có kích thước nhỏ và gọn nhẹ, thường được sử dụng cho các bữa ăn nhẹ hoặc để tiết kiệm không gian.

Dĩa nhỏ gọn này rất tiện lợi cho những bữa ăn nhẹ.

Chiếc dĩa nhỏ gọn này rất tiện lợi cho những bữa ăn nhẹ.

Tôi thích dùng dĩa nhỏ gọn khi ăn uống để tránh lãng phí.

Tôi thích dùng dĩa nhỏ gọn khi ăn uống để tránh lãng phí.

Thường được sử dụng trong các bữa ăn nhẹ hoặc để tiết kiệm không gian.

Cụm từ kết hợp

dĩa nhỏ gọndĩa có kích thước nhỏ và gọn nhẹdĩa nhỏ gọn cho bữa ăn nhẹdĩa nhỏ gọn được sử dụng cho các bữa ăn nhẹ

Từ đồng nghĩa

dĩa nhỏdĩa gọn nhẹdĩa tiện lợi

Từ trái nghĩa

dĩa lớndĩa todĩa cồng kềnh

Cụm từ liên quan

bữa ăn nhẹcụm từ
bữa ăn nhỏ và nhanh
tiết kiệm không giancụm từ
sử dụng không gian một cách hiệu quả

Mẹo hay

Sử dụng dĩa nhỏ gọn

Dĩa nhỏ gọn rất tiện lợi cho các bữa ăn nhẹ hoặc khi bạn muốn tiết kiệm không gian.

Quy tắc vàng

Chọn dĩa phù hợp

Chọn dĩa nhỏ gọn để phù hợp với kích thước bàn ăn và nhu cầu sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ 'dĩa nhỏ gọn' là một cụm từ mô tả kích thước và hình dạng của dĩa, không có nguồn gốc đặc biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả dĩa có kích thước nhỏ và gọn nhẹ, phù hợp cho các bữa ăn nhẹ hoặc để tiết kiệm không gian.

Phân tích từ

dĩa
bộ đồ dùng để chứa thức ăn
root
+
nhỏ
có kích thước nhỏ
adjective
+
gọn
gọn nhẹ, không cồng kềnh
adjective
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.