Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bãi biển đông người

bãi biển đông người

/bâːj biən ɗəwŋ ŋɨəj/
bãi biển có nhiều người

Hôm nay bãi biển đông người vì có sự kiện lớn.

Hôm nay bãi biển đông người vì có sự kiện lớn.


thông thường

một bãi biển có nhiều người đến tham quan hoặc nghỉ mát

Chúng tôi đến bãi biển nhưng không tìm được chỗ ngồi vì bãi biển đông người.

Chúng tôi đến bãi biển nhưng không tìm được chỗ ngồi vì bãi biển đông người.

Thường được sử dụng để mô tả bãi biển trong mùa du lịch hoặc trong các sự kiện đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

bãi biển đông ngườibãi biển có nhiều người

Từ đồng nghĩa

bãi biển đông đúcbãi biển đông người đến tham quan

Từ trái nghĩa

bãi biển trốngbãi biển ít người

Cụm từ liên quan

bãi biển đông đúccụm từ
bãi biển có rất nhiều người
bãi biển trốngcụm từ
bãi biển có ít người

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Thường được sử dụng để mô tả bãi biển trong mùa du lịch hoặc trong các sự kiện đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ 'bãi biển' là từ ghép của 'bãi' (đất trống) và 'biển' (nước lớn), 'đông người' là từ ghép của 'đông' (nhiều) và 'người' (con người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả bãi biển trong mùa du lịch hoặc trong các sự kiện đặc biệt.

Phân tích từ

bãi biển
đất trống ở ven biển
root
+
đông người
nhiều người
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.