Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. được nhiều người yêu thích

được nhiều người yêu thích

/ɗɨək ɲɨəj ŋɨəj jɨəw tʰɨk/
được nhiều người ưa thích

Bài hát này được nhiều người yêu thích.

Bài hát này được nhiều người ưa thích.


thông thường

được nhiều người ưa thích

Sản phẩm này được nhiều người yêu thích vì chất lượng tốt.

Sản phẩm này được nhiều người ưa thích vì chất lượng tốt.

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, bài hát, hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

được nhiều người yêu thíchđược nhiều người ưa thích

Từ đồng nghĩa

được nhiều người ưa thíchđược nhiều người quan tâmđược nhiều người theo dõi

Từ trái nghĩa

được ít người quan tâmbị nhiều người không thích

Cụm từ liên quan

được nhiều người quan tâmcụm từ
được nhiều người quan tâm
được nhiều người theo dõicụm từ
được nhiều người theo dõi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phổ biến

Câu này thường dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, bài hát, hoặc hoạt động.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'yêu thích' với 'yêu' trong ngữ cảnh tình cảm.

Nguồn gốc từ

Từ 'được' có nghĩa là 'bị, được', 'nhiều người' chỉ số lượng lớn, 'yêu thích' có nghĩa là 'ưa thích'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, bài hát, hoặc hoạt động.

Phân tích từ

được
bị, được
root
+
nhiều người
số lượng lớn
root
+
yêu thích
ưa thích
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.