Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 손이 커서

손이 커서

son-i keo-seo
bị tràn tay

손이 커서 물건을 자주 떨어뜨린다.

Bị tràn tay nên thường rơi đồ.


thông thường

Trạng thái tay không được kiểm soát tốt, thường rơi đồ hoặc làm hỏng vật dụng do tay không được thận trọng.

손이 커서 커피를 엎질렀다.

Bị tràn tay nên đổ rơi cà phê.

손이 커서 유리컵을 깨뜨렸다.

Bị tràn tay nên vỡ ly thủy tinh.

Thường dùng để mô tả người không thận trọng khi sử dụng tay.

Cụm từ kết hợp

손이 커서bị tràn tay손이 크다tràn tay

Từ đồng nghĩa

손이 크다손이 거칠다

Từ trái nghĩa

손이 섬세하다손이 정교하다

Cụm từ liên quan

손이 거칠다cụm từ
tay không nhẹ nhàng
손이 무겁다cụm từ
tay không linh hoạt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Thường dùng để mô tả tình huống vui khi làm hỏng đồ do tay không thận trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Không nên dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc vấn đề nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ '손이 커서' được hình thành từ '손' (tay) và '커서' (do lớn, do tràn), mô tả tình trạng tay không được kiểm soát tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc tự phê phán khi làm hỏng đồ.

Phân tích từ

손
tay
root
+
이
của
suffix
+
커서
do lớn, do tràn
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.