Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 소 잃고 외양간 고친다

소 잃고 외양간 고친다

so ilgo oeyanggan gochin-da◆tục ngữ
làm việc quá muộn màng

회사에서 프로젝트를 마감하기 위해 야근을 하다가 소 잃고 외양간 고친다.

Ông ấy làm việc đến muộn để hoàn thành dự án, nhưng cuối cùng lại làm việc quá muộn màng.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc quá muộn màng, khi đã mất điều quan trọng rồi mới cố gắng sửa chữa.
¶ Nghĩa đen
Mất bò rồi mới sửa cổng chăn.
Phân tích nghĩa đen
소bò+잃고mất+외양간cổng chăn+고친다sửa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người mất bò rồi mới sửa cổng chăn, tượng trưng cho việc làm việc quá muộn màng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên học tập quá muộn rồi mới cố gắng học thêm để đỗ kỳ thi.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện truyền thống Hàn Quốc, nhắc nhở người ta nên chuẩn bị sớm và không chờ đợi đến khi mất cơ hội.
thông thường

Nói về việc làm việc quá muộn màng, khi đã mất điều quan trọng rồi mới cố gắng sửa chữa.

시험 공부를 늦게 시작해서 소 잃고 외양간 고치는 꼴이 되었다.

Ông ấy bắt đầu học cho kỳ thi quá muộn, cuối cùng lại làm việc quá muộn màng.

Thường dùng để chỉ việc mất cơ hội hoặc thời gian rồi mới cố gắng sửa chữa.

Từ đồng nghĩa

뒤늦게 후회하다기회를 놓치고 나서야 깨닫다

Từ trái nghĩa

미리 준비하다시간을 잘 관리하다

Cụm từ liên quan

소 잃고 외양간 고친다tục ngữ
Làm việc quá muộn màng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để chỉ việc mất cơ hội hoặc thời gian rồi mới cố gắng sửa chữa.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc sửa chữa vật lý

Không dùng để chỉ việc sửa chữa vật lý, chỉ dùng để chỉ việc mất cơ hội hoặc thời gian rồi mới cố gắng sửa chữa.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ gốc Hàn Quốc, bắt nguồn từ câu chuyện về một người mất bò rồi mới sửa cổng chăn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi người ta mất cơ hội hoặc thời gian rồi mới cố gắng sửa chữa.

Phân tích từ

소 잃고
mất bò
root
+
외양간 고친다
sửa cổng chăn
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.