Looking up...
서양과 동양의 세계관의 차이는 매우 흥미롭다.
Sự khác biệt trong quan niệm về thế giới giữa phương Tây và phương Đông rất thú vị.
Sự khác biệt trong cách nhìn nhận, giải thích và hiểu thế giới giữa các nền văn hóa, cá nhân hoặc nhóm xã hội.
이 철학자의 세계관의 차이는 그의 저작에서 명확히 드러난다.
Sự khác biệt trong quan niệm về thế giới của nhà triết học này rõ ràng thể hiện trong các tác phẩm của ông.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về văn hóa, tâm lý học và xã hội học.
Khác biệt trong cách tiếp cận vấn đề hoặc giải quyết vấn đề giữa các cá nhân hoặc nhóm.
우리 팀의 세계관의 차이는 프로젝트의 성공에 영향을 미쳤다.
Sự khác biệt trong quan niệm về thế giới của đội chúng tôi đã ảnh hưởng đến sự thành công của dự án.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quản lý và làm việc nhóm.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa, tâm lý học và xã hội học.
Khác biệt với '세계관' (quan niệm về thế giới) đơn giản.
Từ '세계관' (quan niệm về thế giới) + '차이' (sự khác biệt).
Thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới giữa các nền văn hóa hoặc cá nhân.