Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세계관의 차이

세계관의 차이

se-gye-gwan-ui cha-i
sự khác biệt trong quan niệm về thế giới

서양과 동양의 세계관의 차이는 매우 흥미롭다.

Sự khác biệt trong quan niệm về thế giới giữa phương Tây và phương Đông rất thú vị.


trang trọng

Sự khác biệt trong cách nhìn nhận, giải thích và hiểu thế giới giữa các nền văn hóa, cá nhân hoặc nhóm xã hội.

이 철학자의 세계관의 차이는 그의 저작에서 명확히 드러난다.

Sự khác biệt trong quan niệm về thế giới của nhà triết học này rõ ràng thể hiện trong các tác phẩm của ông.

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về văn hóa, tâm lý học và xã hội học.

thông thường

Khác biệt trong cách tiếp cận vấn đề hoặc giải quyết vấn đề giữa các cá nhân hoặc nhóm.

우리 팀의 세계관의 차이는 프로젝트의 성공에 영향을 미쳤다.

Sự khác biệt trong quan niệm về thế giới của đội chúng tôi đã ảnh hưởng đến sự thành công của dự án.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quản lý và làm việc nhóm.

Cụm từ kết hợp

세계관의 차이sự khác biệt trong quan niệm về thế giới세계관의 차이 이해하기hiểu sự khác biệt trong quan niệm về thế giới

Từ đồng nghĩa

세계관 차이세계관의 차이점

Cụm từ liên quan

세계관cụm từ
quan niệm về thế giới
문화적 차이cụm từ
sự khác biệt văn hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa, tâm lý học và xã hội học.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Khác biệt với '세계관' (quan niệm về thế giới) đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ '세계관' (quan niệm về thế giới) + '차이' (sự khác biệt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới giữa các nền văn hóa hoặc cá nhân.

Phân tích từ

세계관
quan niệm về thế giới
root
+
차이
sự khác biệt
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.