명확히 보이다

myeong-hwak-hi boi-da
rõ ràng

그림이 명확히 보인다.

Bức tranh rõ ràng.


trang trọng

Hiển thị rõ ràng, dễ nhận biết hoặc phân tích.

증거가 명확히 보입니다.

Bằng chứng rõ ràng.

그들의 의도가 명확히 보인다.

Ý định của họ rõ ràng.

Thường dùng để mô tả sự rõ ràng trong quan sát hoặc phân tích.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó, không dùng để mô tả sự rõ ràng trong cảm giác hoặc cảm nhận.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường dùng trong báo cáo, phân tích hoặc khi cần trình bày bằng chứng rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ '명확히' (rõ ràng) kết hợp với '보이다' (hiển thị) để tạo thành một cụm từ mô tả sự rõ ràng trong quan sát.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng của một hiện tượng, bằng chứng hoặc ý định.

Phân tích từ

명확히
rõ ràng
root
+
보이다
hiển thị
root
Từ Điển Hàn Việt