Looking up...
우리는 계획대로 여행 일정을 진행했습니다.
Chúng tôi đã tiến hành lịch trình du lịch theo kế hoạch.
Theo đúng kế hoạch đã định trước.
모든 것이 계획대로 진행되었습니다.
Mọi thứ đều diễn ra theo kế hoạch.
계획대로 하면 성공할 수 있습니다.
Nếu làm theo kế hoạch, bạn có thể thành công.
Thường dùng để nói về việc thực hiện theo một kế hoạch đã được lập trước.
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo để nhấn mạnh việc tuân thủ kế hoạch.
Từ '계획' (kế hoạch) + '대로' (theo cách).
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc tuân theo kế hoạch.