Looking up...
산에서 경치를 감상하며 휴식을 취했다.
Anh đã nghỉ ngơi trong khi ngắm cảnh núi.
Ngắm cảnh, thưởng thức cảnh quan đẹp.
해변에서 일몰을 감상하며 평화로움을 느꼈다.
Anh cảm thấy bình yên khi ngắm cảnh hoàng hôn trên bãi biển.
Thường dùng khi muốn mô tả sự thưởng thức cảnh đẹp tự nhiên hoặc kiến trúc.
Dùng cho cảnh đẹp tự nhiên hoặc kiến trúc, không dùng cho cảnh xấu.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thưởng thức cảnh đẹp, không dùng khi chỉ đơn giản nhìn thấy.
Từ '경치' (cảnh quan) + '감상하다' (thưởng thức).
Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả trải nghiệm du lịch.