Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 경제적 자유

경제적 자유

gyeong-jeok ja-yu
tự do kinh tế

경제적 자유를 얻기 위해서는 재정적 독립이 필수적이다.

Để có được tự do kinh tế, độc lập tài chính là điều cần thiết.


Tài chính
trang trọng

Tình trạng mà một cá nhân hoặc tổ chức có khả năng tự quyết định về tài chính mà không bị ràng buộc bởi các ràng buộc tài chính bên ngoài.

그는 경제적 자유를 위해 10년 동안 저축을 해왔다.

Ông ấy đã tiết kiệm trong 10 năm để có được tự do kinh tế.

Khái niệm này thường liên quan đến khả năng tự chủ về tài chính, không phụ thuộc vào nguồn thu nhập duy nhất.

Cụm từ kết hợp

경제적 자유를 얻다có được tự do kinh tế경제적 자유를 유지하다du trì tự do kinh tế

Từ đồng nghĩa

재정적 독립자유로운 경제 활동

Từ trái nghĩa

경제적 의존재정적 제약

Cụm từ liên quan

재정적 독립cụm từ
độc lập tài chính
자유로운 경제 활동cụm từ
hoạt động kinh tế tự do

Mẹo hay

Tự do kinh tế

Tự do kinh tế không chỉ liên quan đến số tiền mà còn liên quan đến khả năng tự quyết định về tài chính của bạn.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Để đạt được tự do kinh tế, bạn cần có một kế hoạch tài chính rõ ràng và thực hiện nó một cách kiên định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '경제적' (kinh tế) và '자유' (tự do), mô tả tình trạng tự chủ về tài chính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tài chính cá nhân, đầu tư và phát triển kinh tế.

Phân tích từ

경제적
kinh tế
root
+
자유
tự do
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.