Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 경찰관의 권한

경찰관의 권한

gyeongchal-gwan-ui gwon-han
quyền hạn của cảnh sát

경찰관의 권한은 법에 따라 엄격히 제한된다.

Quyền hạn của cảnh sát bị giới hạn nghiêm ngặt theo pháp luật.


Luật
trang trọng

Quyền hạn pháp lý mà cảnh sát có để thực thi pháp luật và duy trì trật tự công cộng.

경찰관은 범죄 수사 중 증거를 수집하는 권한을 가진다.

Cảnh sát có quyền thu thập bằng chứng trong quá trình điều tra tội phạm.

Quyền hạn này bao gồm việc bắt giữ, tra cứu, và áp dụng biện pháp an ninh.

Cụm từ kết hợp

경찰관의 권한 범위phạm vi quyền hạn của cảnh sát경찰관의 권한 남용lạm dụng quyền hạn của cảnh sát

Từ đồng nghĩa

경찰의 권한수사권

Từ trái nghĩa

시민의 권리

Cụm từ liên quan

경찰의 권한cụm từ
quyền hạn của cảnh sát
수사권cụm từ
quyền điều tra

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh.

Quy tắc vàng

Quyền hạn pháp lý

Quyền hạn của cảnh sát phải tuân theo pháp luật và không được lạm dụng.

Nguồn gốc từ

Từ '경찰관' (cảnh sát viên) + '권한' (quyền hạn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và an ninh công cộng.

Phân tích từ

경찰관
cảnh sát viên
root
+
의
của
suffix
+
권한
quyền hạn
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.