Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 강을 건너다

강을 건너다

gang-eul geonneoda
đi qua sông

우리는 강을 건넌 후 산으로 올라갔다.

Chúng tôi đi qua sông rồi lên núi.


trang trọng

Đi qua sông bằng cách bơi, đi bằng cầu hoặc bằng phương tiện khác.

강을 건넌 후 우리는 새로운 마을에 도착했다.

Sau khi đi qua sông, chúng tôi đến một làng mới.

Thường được sử dụng để miêu tả hành động đi qua sông, có thể là một hành trình hoặc một hành động có ý nghĩa tượng trưng.

Cụm từ kết hợp

강을 건넌 후sau khi đi qua sông강을 건너다đi qua sông

Từ đồng nghĩa

강을 건너다강을 횡단하다

Cụm từ liên quan

강을 건너다cụm từ
đi qua sông
강을 횡단하다cụm từ
đi qua sông

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đi qua sông bằng cách bơi, đi bằng cầu hoặc bằng phương tiện khác.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tượng trưng

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả hành động thực tế, không phải là một biểu tượng cho sự thay đổi hoặc chuyển đổi.

Nguồn gốc từ

Từ '강' (sông) và '건너다' (đi qua) kết hợp để tạo thành một cụm từ miêu tả hành động đi qua sông.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thực tế và tượng trưng. Trong văn học, nó có thể được sử dụng để biểu thị sự chuyển đổi hoặc thay đổi.

Phân tích từ

강
sông
root
+
을
bị động
particle
+
건너다
đi qua
verb
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.