需給バランス
Que signifie "需給バランス" ?
cung cầu cân bằng需給バランスが崩れると、価格が急激に変動する可能性がある。
Khi cung cầu mất cân bằng, giá cả có thể biến động mạnh.
Comment bien utiliser "需給バランス" ?
Tình trạng cung và cầu trên thị trường ở trạng thái cân bằng, không bị thiếu hụt hay dư thừa.
政府は需給バランスを維持するために政策を実施した。
Chính phủ đã thực thi chính sách để duy trì cân bằng cung cầu.
この商品は需給バランスが崩れており、在庫が大量に残っている。
Sản phẩm này đang mất cân bằng cung cầu, tồn kho còn nhiều.
Thường dùng trong phân tích kinh tế vĩ mô hoặc quản lý doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 需給バランス và 需給ギャップ
需給バランス chỉ trạng thái cân bằng, trong khi 需給ギャップ chỉ khoảng cách chênh lệch giữa cung và cầu (thường dùng trong trường hợp mất cân bằng).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc quản lý doanh nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh đời sống thường ngày.
Nguồn gốc từ
需給 (じゅきゅう) là từ ghép Hán-Nhật: 需 ( nhu cầu) + 給 ( cung cấp). バランス (balance) là từ mượn tiếng Anh, nghĩa là 'cân bằng'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong báo cáo kinh tế, phân tích thị trường hoặc thảo luận về giá cả sản phẩm. Có thể viết tắt là 需給バランス hoặc dùng nguyên dạng.