電子媒体
Que signifie "電子媒体" en Vietnamese ?
phương tiện truyền thông điện tử電子媒体を活用した広告戦略が注目を集めています。
Chiến lược quảng cáo sử dụng phương tiện truyền thông điện tử đang thu hút sự chú ý.
Comment bien utiliser "電子媒体" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Phương tiện truyền tải thông tin dưới dạng kỹ thuật số, bao gồm internet, mạng xã hội, email, podcast, v.v.
電子媒体の普及により、新聞や雑誌の発行部数が減少しています。
Sự phổ biến của phương tiện truyền thông điện tử khiến doanh số phát hành báo và tạp chí giảm sút.
企業は電子媒体を通じて顧客との双方向のコミュニケーションを図っています。
Doanh nghiệp đang nỗ lực giao tiếp hai chiều với khách hàng thông qua phương tiện truyền thông điện tử.
Khác với '媒体' (phương tiện truyền thông truyền thống như báo in, tạp chí), '電子媒体' nhấn mạnh yếu tố kỹ thuật số và tương tác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '電子媒体' và 'デジタルメディア'
'電子媒体' thường nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật (phương tiện truyền tải) trong khi 'デジタルメディア' tập trung vào nội dung số. Ví dụ: '電子媒体広告' = quảng cáo trên nền tảng số, 'デジタルメディアコンテンツ' = nội dung số (video, hình ảnh, văn bản).
Quy tắc vàng
Sử dụng '電子媒体' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh, hoặc thảo luận về chuyển đổi số. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến công nghệ.
Nguồn gốc từ
電子 (denshi, 'điện tử') + 媒体 (baichi, 'phương tiện truyền thông'). Ghép từ Hán-Nhật, lần đầu xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1980-1990 khi internet và kỹ thuật số bắt đầu phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing, giáo dục, và truyền thông để phân biệt với phương tiện truyền thống (giấy). Cần chú ý ngữ cảnh: '電子媒体' có thể bao gồm cả nội dung số (ebook, video) lẫn nền tảng phân phối (website, mạng xã hội).