集会所

shūkai-sho

Que signifie "集会所" ?

nhà sinh hoạt cộng đồng

この町には小さな集会所があって、住民の交流の場になっている。

Ở thị trấn này có một nhà sinh hoạt cộng đồng nhỏ, trở thành nơi giao lưu của cư dân.


Comment bien utiliser "集会所" ?

trang trọng

Nơi tụ họp, sinh hoạt chung của cư dân trong khu vực, thường do chính quyền địa phương quản lý.

災害時には集会所が避難場所として使われる。

Khi có thiên tai, nhà sinh hoạt cộng đồng được sử dụng làm nơi trú ẩn.

市は新しい集会所の建設を計画している。

Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng nhà sinh hoạt cộng đồng mới.

Thường được xây dựng tại các khu dân cư, làng xã, hoặc phường xã. Có thể được sử dụng cho các hoạt động sinh hoạt cộng đồng, họp hành, hoặc trú ẩn khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

集会所を利用するsử dụng nhà sinh hoạt cộng đồng集会所で会議を開くtổ chức cuộc họp tại nhà sinh hoạt cộng đồng防災集会所nhà sinh hoạt cộng đồng phòng chống thiên tai

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 集会所, 集会場, 公民館

集会所 thường là nơi sinh hoạt cộng đồng nhỏ, địa phương. 集会場 là nơi tụ họp lớn hơn, có thể thuê được. 公民館 là nơi sinh hoạt văn hóa, giáo dục do chính quyền địa phương quản lý, thường có quy mô lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 集会 (しゅうかい, shūkai) nghĩa là 'tập hợp, tụ họp' + 所 (しょ, sho) nghĩa là 'nơi chốn'.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường là 'nhà sinh hoạt cộng đồng', 'nhà văn hóa', hoặc 'nhà sinh hoạt'. Tại Nhật Bản, có thể thấy ở các khu dân cư, làng xã, hoặc tòa nhà chung cư.

Phân tích từ

集会
tập hợp, tụ họp
root
+
所
nơi chốn
suffix
Từ Điển Nhật Việt