公民館

kōminkan

Que signifie "公民館" ?

nhà văn hóa cộng đồng

この公民館では、毎週土曜日に英会話教室が開催されています。

Ở nhà văn hóa cộng đồng này, lớp học tiếng Anh giao tiếp được tổ chức vào mỗi thứ bảy hàng tuần.


Comment bien utiliser "公民館" ?

trang trọng

Cơ sở công cộng phục vụ hoạt động giáo dục, văn hóa, thể thao và giao lưu cộng đồng tại địa phương.

公民館は、市町村が設置する地域住民の交流や学習の場です。

Nhà văn hóa cộng đồng là nơi giao lưu và học tập do chính quyền địa phương (thị trấn, xã) thành lập.

公民館で子供向けの工作教室が行われました。

Lớp học thủ công dành cho trẻ em đã được tổ chức tại nhà văn hóa cộng đồng.

Thường do chính quyền địa phương quản lý, không thu phí hoặc thu phí rất thấp. Có thể tổ chức lớp học, hội thảo, sự kiện văn hóa, thể thao, hoặc nơi sinh hoạt cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

公民館活動hoạt động tại nhà văn hóa cộng đồng公民館講座khóa học tại nhà văn hóa cộng đồng公民館を利用するsử dụng nhà văn hóa cộng đồng

Cụm từ liên quan

公民館の利用時間cụm từ
giờ mở cửa của nhà văn hóa cộng đồng
公民館の講師cụm từ
giảng viên tại nhà văn hóa cộng đồng

Mẹo hay

Phân biệt 公民館 với các cơ sở tương tự

公民館 thường do chính quyền địa phương quản lý và phục vụ nhu cầu cộng đồng đa dạng (học tập, giải trí, sinh hoạt). Trong khi đó, 図書館 (thư viện) chỉ tập trung vào sách, và 体育館 (nhà thi đấu thể thao) chỉ phục vụ thể thao.

Quy tắc vàng

Cách dùng 公民館 trong câu

公民館 luôn đi kèm với động từ chỉ hoạt động (ví dụ: 利用する、開催する、参加する) hoặc danh từ chỉ chức năng (講座、イベント). Không dùng 公民館 để chỉ các tòa nhà thương mại hay cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 公民 (công dân, người dân) + 館 (quán, tòa nhà). 公民館 xuất hiện từ thời Minh Trị (1868–1912) khi chính phủ Nhật Bản khuyến khích giáo dục cộng đồng. Thuật ngữ này sau đó lan rộng sang các quốc gia chịu ảnh hưởng văn hóa Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

公民館 thường có quy mô nhỏ hơn thư viện hoặc trung tâm văn hóa lớn. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự có thể là 'nhà văn hóa thôn/xóm' hoặc 'cung văn hóa huyện'.

Phân tích từ

公民
công dân, người dân
root
+
館
quán, tòa nhà
root
Từ Điển Nhật Việt