Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 陽

陽

yō

Que signifie "陽" ?

dương (trong đối lập âm-dương)

陽の気を感じる。

Cảm nhận được khí dương.


Comment bien utiliser "陽" ?

trang trọng

nguyên tố dương trong triết học phương Đông, đối lập với âm (陰).

陽の性質は明るく、活発である。

Tính chất của dương là sáng sủa và hoạt bát.

この季節は陽の気配が強い。

Mùa này khí dương rất mạnh.

Thường dùng trong triết học, y học cổ truyền, phong thủy.

văn chương

mặt trời, ánh nắng.

朝日が陽を浴びる。

Mặt trời buổi sáng chiếu sáng.

Ít dùng trong văn nói thông thường.

Y học
Y tế

dương tính (trong y học: dương tính với bệnh).

検査の結果、陽性だった。

Kết quả xét nghiệm dương tính.

Dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

陽の気khí dương陽が差すánh nắng chiếu vào陽性反応phản ứng dương tính

Từ đồng nghĩa

明るい活発

Từ trái nghĩa

陰暗い

Cụm từ liên quan

陰陽cụm từ
âm dương
陽気word
vui vẻ, sôi nổi

Mẹo hay

Phân biệt dương (陽) và dương tính

Dương (陽) trong triết học phương Đông là khái niệm trừu tượng, trong khi 'dương tính' (陽性) là thuật ngữ y khoa chỉ kết quả xét nghiệm dương. Không dùng lẫn lộn hai nghĩa này.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng 'dương' (陽) trong ngữ cảnh triết học, y học cổ truyền hoặc văn học. Trong giao tiếp thông thường, ưu tiên dùng 'mặt trời', 'ánh nắng' hoặc 'tính dương' (tính chất hoạt bát).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'dương' (陽), gốc chữ Hán 陽, nghĩa gốc là 'mặt trời', sau mở rộng sang triết học phương Đông.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh triết học, y học cổ truyền hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'mặt trời', 'ánh nắng' thay vì 'dương'.

Phân tích từ

陽
mặt trời, dương, tích cực
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.