Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 長さ

長さ

nagasa
độ dài

このテープの長さは3メートルです。

Chiều dài của băng này là 3 mét.


trang trọng

Chiều dài của một vật thể hoặc khoảng cách theo chiều dọc, biểu thị bằng đơn vị đo lường.

この川の長さは500キロメートルです。

Chiều dài của con sông này là 500 kilômét.

この棒の長さを測ってください。

Hãy đo chiều dài của thanh này.

Thường dùng trong ngữ cảnh đo lường, kỹ thuật, hoặc mô tả kích thước vật lý.

Cụm từ kết hợp

長さを測るđo chiều dài長さが違うkhác nhau về chiều dài一定の長さchiều dài cố định

Từ đồng nghĩa

長さ長短距離

Từ trái nghĩa

短さ短さ

Mẹo hay

Phân biệt 長さ và 長い

長さ là danh từ chỉ 'độ dài' (chiều dài), trong khi 長い là tính từ chỉ 'dài'. Ví dụ: この道の長さは5kmです (Chiều dài con đường này là 5km) vs この道は長いです (Con đường này dài).

Quy tắc vàng

Sử dụng đơn vị đo lường

Luôn đi kèm với đơn vị đo lường (mét, cm, km, v.v.) khi nói về 長さ trong ngữ cảnh chính xác. Ví dụ: 長さが2メートルです (Chiều dài là 2 mét).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ kanji 長 (trường, dài) + さ (hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái/trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh đo lường hoặc mô tả kích thước vật lý. Không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

長
dài
root
+
さ
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.