Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 迅速

迅速

jinsoku

Que signifie "迅速" en Vietnamese ?

nhanh chóng

迅速な対応をお願いします。

Xin hãy phản hồi nhanh chóng.


Comment bien utiliser "迅速" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Xảy ra hoặc được thực hiện trong thời gian ngắn, không chậm trễ.

警察は迅速に犯人を逮捕した。

Cảnh sát đã bắt giữ tội phạm một cách nhanh chóng.

迅速な意思決定が求められている。

Cần đưa ra quyết định nhanh chóng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo, văn bản chính thức, hoặc mô tả hành động của tổ chức/nhóm. Không dùng để tả tốc độ cá nhân.

Cụm từ kết hợp

迅速な対応phản hồi nhanh chóng迅速な処理xử lý nhanh chóng迅速な行動hành động nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

速やか素早い即座直ちに

Từ trái nghĩa

遅い緩慢のろい

Mẹo hay

Phân biệt 迅速 và 速い

迅速 nhấn mạnh sự nhanh chóng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm danh từ (迅速な対応). 速い chỉ tốc độ thuần túy (ví dụ: 速い車).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ

迅速 thường đi trước danh từ chỉ hành động (迅速な返事, 迅速な措置). Không dùng để tả tốc độ cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 迅 (TẤN, nghĩa là 'nhanh') + 速 (TỐC, nghĩa là 'nhanh').

Ghi chú sử dụng

Không dùng để tả tốc độ cá nhân (ví dụ: không nói '彼は迅速に走った'). Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc quyết định (đáp ứng, xử lý, hành động).

Phân tích từ

迅
nhanh, mau lẹ (Hán-Việt: TẤN)
root
+
速
nhanh, tốc độ (Hán-Việt: TỐC)
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.