軽接触

keiseishoku

Que signifie "軽接触" ?

tiếp xúc nhẹ

軽接触を避けるために、マスクを着用しましょう。

Hãy đeo khẩu trang để tránh tiếp xúc nhẹ.


Comment bien utiliser "軽接触" ?

Y học
trang trọng

Tiếp xúc vật lý không gây tổn thương hoặc không có nguy cơ lây nhiễm cao.

新型コロナウイルスの感染予防には、軽接触の回避が重要です。

Để phòng ngừa nhiễm COVID-19, việc tránh tiếp xúc nhẹ là rất quan trọng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc phòng chống dịch bệnh.

trang trọng

Sự giao tiếp hoặc tương tác xã hội không sâu sắc, không thân mật.

彼らは軽接触の関係に留まっており、深い交流はありません。

Họ giữ mối quan hệ tiếp xúc nhẹ, không có sự giao lưu sâu sắc.

Ám chỉ mối quan hệ xã hội mang tính hình thức, không thân thiết.

Cụm từ kết hợp

軽接触を回避するtránh tiếp xúc nhẹ軽接触感染lây nhiễm qua tiếp xúc nhẹ軽接触の関係mối quan hệ tiếp xúc nhẹ

Cụm từ liên quan

密接接触cụm từ
tiếp xúc gần

Mẹo hay

Phân biệt 軽接触 và 密接接触

軽接触 chỉ tiếp xúc không gây nguy cơ cao (như chạm tay vào vật dụng chung), trong khi 密接接触 chỉ tiếp xúc gần (như trò chuyện trực tiếp trong vòng 1m).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong y tế

軽接触 thường được đề cập trong hướng dẫn phòng chống dịch bệnh, đặc biệt là khi phân loại mức độ nguy cơ lây nhiễm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 軽 (kei, nhẹ) + 接触 (sesshoku, tiếp xúc).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản y tế, phòng dịch hoặc mô tả quan hệ xã hội. Không ám chỉ tổn thương vật lý.

Phân tích từ

軽
nhẹ, không nghiêm trọng
root
+
接触
tiếp xúc, chạm vào
root
Từ Điển Nhật Việt