深接触

shin-sesshoku

Que signifie "深接触" ?

tiếp xúc sâu

ネット上で深接触が問題視されている。

Việc tiếp xúc sâu trên mạng đang bị chỉ trích.


Comment bien utiliser "深接触" ?

thông thường

Sự tương tác sâu sắc, thường mang tính cá nhân hoặc thân mật, diễn ra trong môi trường kỹ thuật số (mạng xã hội, trò chuyện trực tuyến) hoặc trong các mối quan hệ xã hội hiện đại.

SNSで深接触を繰り返すと、プライバシーの侵害につながる可能性がある。

Nếu lặp đi lặp lại việc tiếp xúc sâu trên mạng xã hội, có thể dẫn đến xâm phạm quyền riêng tư.

現代の恋愛は、深接触が前提となっている。

Tình yêu hiện đại coi việc tiếp xúc sâu là điều tất yếu.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về mối quan hệ trực tuyến, quyền riêng tư, hoặc sự thân mật trong xã hội đương đại. Không mang nghĩa đen là 'tiếp xúc vật lý sâu'.

Cụm từ kết hợp

深接触を避けるtránh tiếp xúc sâu深接触が過ぎるtiếp xúc sâu quá mức深接触を求めるyêu cầu tiếp xúc sâu

Cụm từ liên quan

浅接触cụm từ
tiếp xúc nông, bề mặt
心理的距離cụm từ
khoảng cách tâm lý
オンライン上の親密さcụm từ
sự thân mật trực tuyến

Mẹo hay

Phân biệt '深接触' với '交流'

Trong khi '交流' (giao lưu) mang tính trung lập và có thể xảy ra ở mọi cấp độ, '深接触' nhấn mạnh vào chiều sâu của sự tương tác, thường liên quan đến yếu tố cảm xúc, tâm lý hoặc quyền riêng tư. Ví dụ: '交流 văn hóa' (giao lưu văn hóa) không nhất thiết là '深接触'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Thuật ngữ này KHÔNG ám chỉ tiếp xúc vật lý (như chạm vào vật thể). Luôn liên tưởng đến môi trường kỹ thuật số hoặc mối quan hệ xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '深い' (sâu) và '接触' (tiếp xúc) trong tiếng Nhật, phản ánh xu hướng sử dụng các thuật ngữ kép để mô tả các khái niệm xã hội hiện đại. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong thập kỷ 2020, liên quan đến sự phát triển của mạng xã hội và văn hóa trực tuyến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền riêng tư, tâm lý học xã hội, hoặc văn hóa internet. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen trong vật lý hay sinh học. Cần phân biệt rõ ràng với các thuật ngữ truyền thống như '交流' (giao lưu) hoặc '関係' (quan hệ).

Phân tích từ

深い
sâu, sâu sắc
root
+
接触
tiếp xúc, va chạm
root
Từ Điển Nhật Việt