Looking up...
警官は犯罪を調査している
Cảnh sát đang điều tra tội phạm
người làm việc trong ngành cảnh sát, có trách nhiệm duy trì trật tự và pháp luật
警官は交通違反を取り締まっている
Cảnh sát đang kiểm soát vi phạm giao thông
Từ này thường được sử dụng để chỉ cảnh sát trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Lưu ý rằng '警官' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi '警察' (keisatsu) là từ thông dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Từ '警官' có gốc Hán Việt 'cảnh quan', nhưng trong tiếng Nhật, nó được sử dụng để chỉ cảnh sát.
Từ Hán Việt 'cảnh quan' (警官) bắt nguồn từ tiếng Trung, trong tiếng Nhật được sử dụng để chỉ cảnh sát.
Trong tiếng Nhật, '警官' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi '警察' (keisatsu) là từ thông dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày.