誠意

seii

Que signifie "誠意" ?

lòng thành thật

彼は誠意を持って問題に取り組んでいる。

Anh ấy đang giải quyết vấn đề với lòng thành thật.


Comment bien utiliser "誠意" ?

trang trọng

sự chân thành, lòng chân thành trong hành động hoặc lời nói

顧客への誠意ある対応が大切だ。

Việc đối xử chân thành với khách hàng là rất quan trọng.

彼の謝罪には誠意が感じられなかった。

Lời xin lỗi của anh ấy không cảm thấy chân thành.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự nghiêm túc và chân thành trong giao tiếp hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

誠意を示すthể hiện lòng chân thành誠意を込めるđặt lòng chân thành vào誠意がないkhông chân thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 誠意 và 真心

誠意 thiên về hành động và lời nói thể hiện sự chân thành trong bối cảnh cụ thể (ví dụ: đối xử với khách hàng), trong khi 真心 nhấn mạnh vào cảm xúc bên trong (ví dụ: tình yêu chân thành).

Quy tắc vàng

Dùng 誠意 trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, bài phát biểu, hoặc đối thoại nghiêm túc. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: "誠" (thành, chân thành) + "意" (ý, ý chí). Theo nghĩa đen là "ý chí chân thành".

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng như kinh doanh, chính trị, hoặc đối thoại cá nhân khi muốn nhấn mạnh sự chân thành. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã.

Phân tích từ

誠
chân thành, thành thật
root
+
意
ý chí, ý định
root
Từ Điển Nhật Việt