語学留学
Que signifie "語学留学" ?
du học ngôn ngữ彼女は語学留学で日本語を勉強しました。
Cô ấy đã học tiếng Nhật thông qua chương trình du học ngôn ngữ.
Comment bien utiliser "語学留学" ?
Hình thức du học nhằm mục đích học tập một ngôn ngữ nước ngoài tại quốc gia sử dụng ngôn ngữ đó.
語学留学で英語力を向上させました。
Tôi đã nâng cao trình độ tiếng Anh thông qua chương trình du học ngôn ngữ.
語学留学を通じて、現地の文化も学べます。
Thông qua chương trình du học ngôn ngữ, bạn cũng có thể học hỏi về văn hóa địa phương.
Thường được sử dụng cho các chương trình ngắn hạn (vài tháng đến 1 năm) hoặc dài hạn (học kỳ, năm học).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 語学留学 và 留学
語学留学 tập trung vào học ngôn ngữ, trong khi 留学 có thể bao gồm nghiên cứu chuyên ngành hoặc học tập đa lĩnh vực.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
語学留学 có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với tên ngôn ngữ (e.g. 英語語学留学).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 語学 (gogaku, 'ngôn ngữ học') và 留学 (ryuugaku, 'du học'). 語学 bắt nguồn từ chữ Hán 語学 (ngữ học), 留学 từ chữ Hán 留学 (lưu học).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, du học, hoặc trao đổi văn hóa. Có thể kết hợp với tên ngôn ngữ (e.g. 日本語語学留学: du học ngôn ngữ tiếng Nhật).