認定栄養士

nintei eiyōshi

Que signifie "認定栄養士" ?

chuyên viên dinh dưỡng được chứng nhận

彼女は認定栄養士の資格を持っています。

Cô ấy có chứng chỉ chuyên viên dinh dưỡng được chứng nhận.


Comment bien utiliser "認定栄養士" ?

Y học
trang trọng

chuyên viên dinh dưỡng đã qua đào tạo và được cấp chứng nhận chính thức tại Nhật Bản

病院では認定栄養士が患者の栄養管理を行っています。

Tại bệnh viện, chuyên viên dinh dưỡng được chứng nhận quản lý dinh dưỡng cho bệnh nhân.

Khác với 管理栄養士 (quản lý dinh dưỡng) yêu cầu bằng đại học và đào tạo chuyên sâu hơn, 認定栄養士 có thể được đào tạo ngắn hạn hơn nhưng vẫn phải đáp ứng tiêu chuẩn của Hiệp hội Dinh dưỡng Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

認定栄養士資格chứng chỉ chuyên viên dinh dưỡng được chứng nhận認定栄養士を目指すhướng tới trở thành chuyên viên dinh dưỡng được chứng nhận

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

管理栄養士cụm từ
chuyên viên dinh dưỡng có bằng đại học và được cấp chứng chỉ hành nghề cao cấp hơn tại Nhật Bản

Mẹo hay

Phân biệt 認定栄養士 và 管理栄養士

認定栄養士 là chuyên viên dinh dưỡng cơ bản, đào tạo ngắn hạn (thường 1-2 năm) sau khi tốt nghiệp trung học. 管理栄養士 yêu cầu bằng đại học (4 năm) và đào tạo chuyên sâu hơn, có thể đảm nhiệm vai trò lãnh đạo trong lĩnh vực dinh dưỡng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 認定栄養士 trong văn bản chính thức

Khi dịch thuật sang tiếng Việt, nên giữ nguyên thuật ngữ 'chuyên viên dinh dưỡng được chứng nhận' để tránh nhầm lẫn với các khái niệm dinh dưỡng khác.

Nguồn gốc từ

認定 (nintei: chứng nhận) + 栄養 (eiyō: dinh dưỡng) + 士 (shi: chuyên viên). Thuật ngữ xuất hiện từ những năm 1980 khi hệ thống chứng nhận nghề nghiệp trong lĩnh vực dinh dưỡng tại Nhật Bản được hình thành.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường y tế, bệnh viện, trường học hoặc các cơ sở chăm sóc sức khỏe tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương gần nhất là 'chuyên viên dinh dưỡng' nhưng không có hệ thống chứng nhận tương tự như Nhật Bản.

Phân tích từ

認定
chứng nhận, công nhận chính thức
noun
+
栄養
dinh dưỡng
noun
+
士
chuyên viên, người có chuyên môn
suffix
Từ Điển Nhật Việt