認定機関

nintei kikkanÂm Hán-Việtnhận định cơ quan
cơ quan chứng nhận

この製品は認定機関によって安全性が確認されています。

Sản phẩm này đã được cơ quan chứng nhận xác nhận về tính an toàn.


Luật
trang trọng

Cơ quan có thẩm quyền hoặc được công nhận để chứng nhận, kiểm định hoặc xác nhận sự tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định hoặc quy trình nhất định.

認定機関は製品の品質を検査します。

Cơ quan chứng nhận kiểm tra chất lượng sản phẩm.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính để chỉ các tổ chức có quyền kiểm định hoặc chứng nhận.

Cụm từ kết hợp

認定機関による検査kiểm tra bởi cơ quan chứng nhận認定機関の認証chứng nhận của cơ quan chứng nhận

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '認定' (nhận định, chứng nhận) và '機関' (cơ quan).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu kiểm định hoặc chứng nhận chuyên nghiệp, chẳng hạn như an toàn sản phẩm, tiêu chuẩn môi trường hoặc quy trình tài chính.

Phân tích từ

認定
chứng nhận
root
+
機関
cơ quan
root
Từ Điển Nhật Việt