計測

keisoku

Que signifie "計測" en Vietnamese ?

đo lường

気温を計測する

Đo nhiệt độ


Comment bien utiliser "計測" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Sự đo lường, phép đo

センサーで距離を計測する

Đo khoảng cách bằng cảm biến

計測器の精度を上げる

Nâng cao độ chính xác của thiết bị đo

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp. Có thể dùng như danh từ (sự đo lường) hoặc động từ (thực hiện phép đo).

Cụm từ kết hợp

計測器thiết bị đo計測値giá trị đo được精密計測đo lường chính xác

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 計測 vs 測定

計測 thiên về quá trình đo lường liên tục hoặc theo dõi (ví dụ: sensor đo nhiệt độ theo thời gian). 測定 thiên về phép đo đơn lẻ hoặc kết quả cuối cùng (ví dụ: đo chiều cao của một người).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 計測

Sử dụng khi nói về quá trình đo lường có tính hệ thống, liên tục hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật cao (thí nghiệm, sản xuất).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 計 (kế: tính toán, đo lường) + 測 (trắc: đo lường). Cả hai đều là Hán tự, xuất hiện trong các từ vựng khoa học kỹ thuật từ thời kỳ cận đại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'đo cân nặng' (体重を測る). Thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc mô tả quy trình kỹ thuật.

Phân tích từ

計
tính toán, đo lường
root
+
測
đo lường
root
Từ Điển Nhật Việt