Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 測定

測定

sokutei

Que signifie "測定" ?

đo lường

血圧を測定する

đo huyết áp


Comment bien utiliser "測定" ?

Y học
trang trọng

xác định giá trị của đại lượng vật lý hay hóa học thông qua dụng cụ đo

この機器は正確に温度を測定できる。

Thiết bị này có thể đo chính xác nhiệt độ.

測定結果を分析する

phân tích kết quả đo lường

Thường dùng trong khoa học, y tế, kỹ thuật. Có thể kết hợp với danh từ chỉ đại lượng (vd: 測定値, 測定器).

Kỹ thuật
chuyên ngành

quá trình thu thập dữ liệu định lượng bằng phương pháp khoa học

実験データの測定を行う

tiến hành đo lường dữ liệu thí nghiệm

Nhấn mạnh vào phương pháp và độ chính xác.

Cụm từ kết hợp

測定値giá trị đo được測定器dụng cụ đo測定精度độ chính xác đo lường測定範囲phạm vi đo

Từ đồng nghĩa

計測測量計量

Từ trái nghĩa

推定推測

Cụm từ liên quan

測定不能cụm từ
không thể đo được
測定誤差cụm từ
sai số đo lường

Mẹo hay

Phân biệt 測定 vs 測る

測定 là danh từ/suru-verb dùng trong văn viết chính thức, khoa học. 測る là động từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (vd: 身長を測る).

Quy tắc vàng

Kết hợp danh từ

測定 luôn cần danh từ chỉ đại lượng phía sau (vd: 体重測定, 酸素濃度測定). Không dùng trơ trọi như '測定をする'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 測 (trắc, đo lường) + 定 (định, xác định).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức (vd: 'tôi đo nhiệt độ phòng' → dùng 測る). Luôn đi kèm danh từ chỉ đại lượng (vd: 重さを測定する).

Phân tích từ

測
đo lường
root
+
定
xác định
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.