Looking up...
古いビルを解体する。
Tháo dỡ tòa nhà cũ.
Tháo dỡ, phá hủy một cấu trúc hoặc vật thể thành các bộ phận nhỏ hơn.
工場を解体して新しい施設を建てる計画だ。
Có kế hoạch tháo dỡ nhà máy để xây dựng cơ sở mới.
解体作業は慎重に行わなければならない。
Công việc tháo dỡ phải được tiến hành cẩn thận.
Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng, kỹ thuật, hoặc pháp lý.
Phân tích, nghiên cứu chi tiết một hệ thống, lý thuyết hoặc tổ chức để hiểu rõ cấu trúc bên trong.
この論文は社会構造の解体を論じている。
Bài luận này bàn luận về sự phân tích cấu trúc xã hội.
Thường dùng trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật.
Trong pháp luật, việc hủy bỏ hoặc chấm dứt hiệu lực của một hợp đồng, thỏa thuận hoặc tổ chức.
契約の解体が合意された。
Việc hủy bỏ hợp đồng đã được thống nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
'解体' thường ám chỉ việc tháo dỡ có chủ đích và có kế hoạch, trong khi '破壊' có nghĩa là phá hủy hoàn toàn, thường mang tính tiêu cực hoặc không mong muốn. Ví dụ: '解体工事' (công việc tháo dỡ có kế hoạch) vs '建物が破壊された' (tòa nhà bị phá hủy).
Khi nói về việc hủy bỏ hợp đồng hoặc thỏa thuận, hãy sử dụng '解体' thay vì '破壊'. Ví dụ: '契約の解体' (hủy bỏ hợp đồng) thay vì '契約の破壊' (không dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
Từ Hán-Việt: 解 (giải) có nghĩa là 'tháo gỡ, phân tích', 体 (thể) có nghĩa là 'cấu trúc, cơ thể'. Kết hợp thành '解体' nghĩa là 'tháo dỡ cấu trúc' hoặc 'phân tích cấu trúc'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như xây dựng, pháp luật, hoặc học thuật. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.