Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 解体

解体

かいたい (kaitai)
tháo dỡ, phá hủy

古いビルを解体する。

Tháo dỡ tòa nhà cũ.


trang trọng

Tháo dỡ, phá hủy một cấu trúc hoặc vật thể thành các bộ phận nhỏ hơn.

工場を解体して新しい施設を建てる計画だ。

Có kế hoạch tháo dỡ nhà máy để xây dựng cơ sở mới.

解体作業は慎重に行わなければならない。

Công việc tháo dỡ phải được tiến hành cẩn thận.

Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng, kỹ thuật, hoặc pháp lý.

trang trọng

Phân tích, nghiên cứu chi tiết một hệ thống, lý thuyết hoặc tổ chức để hiểu rõ cấu trúc bên trong.

この論文は社会構造の解体を論じている。

Bài luận này bàn luận về sự phân tích cấu trúc xã hội.

Thường dùng trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật.

Luật
trang trọng

Trong pháp luật, việc hủy bỏ hoặc chấm dứt hiệu lực của một hợp đồng, thỏa thuận hoặc tổ chức.

契約の解体が合意された。

Việc hủy bỏ hợp đồng đã được thống nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Cụm từ kết hợp

解体工事công việc tháo dỡ解体業者nhà thầu tháo dỡ解体費用chi phí tháo dỡ解体作業thao tác tháo dỡ解体手続きthủ tục tháo dỡ

Từ đồng nghĩa

破壊する分解する解体する

Từ trái nghĩa

建設する組み立てる

Cụm từ liên quan

解体新書cụm từ
Sách 'Kaitai Shinsho' (1774) - cuốn sách giải phẫu đầu tiên của Nhật Bản, do Sugita Genpaku biên dịch từ sách giải phẫu phương Tây.

Mẹo hay

Phân biệt 解体 và 破壊

'解体' thường ám chỉ việc tháo dỡ có chủ đích và có kế hoạch, trong khi '破壊' có nghĩa là phá hủy hoàn toàn, thường mang tính tiêu cực hoặc không mong muốn. Ví dụ: '解体工事' (công việc tháo dỡ có kế hoạch) vs '建物が破壊された' (tòa nhà bị phá hủy).

Quy tắc vàng

Sử dụng 解体 trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về việc hủy bỏ hợp đồng hoặc thỏa thuận, hãy sử dụng '解体' thay vì '破壊'. Ví dụ: '契約の解体' (hủy bỏ hợp đồng) thay vì '契約の破壊' (không dùng trong ngữ cảnh pháp lý).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 解 (giải) có nghĩa là 'tháo gỡ, phân tích', 体 (thể) có nghĩa là 'cấu trúc, cơ thể'. Kết hợp thành '解体' nghĩa là 'tháo dỡ cấu trúc' hoặc 'phân tích cấu trúc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như xây dựng, pháp luật, hoặc học thuật. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

解
tháo gỡ, phân tích
root
+
体
cấu trúc, cơ thể
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.