Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 規約

規約

kiyaku

Que signifie "規約" ?

quy ước

このサイトを利用するには、利用規約に同意する必要があります。

Để sử dụng trang web này, bạn cần đồng ý với các quy ước sử dụng.


Comment bien utiliser "規約" ?

trang trọng

Bộ quy tắc, điều khoản chính thức được thiết lập bởi một tổ chức, nhóm hay cộng đồng nhằm quy định hành vi, trách nhiệm của các thành viên.

会員規約に違反した場合は、アカウントが凍結される可能性があります。

Nếu vi phạm quy ước thành viên, tài khoản của bạn có thể bị khóa.

プロジェクトの規約を確認してから参加してください。

Hãy xác nhận quy ước của dự án trước khi tham gia.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, điều khoản dịch vụ (terms of service) của website, hoặc nội quy của tổ chức.

Cụm từ kết hợp

利用規約quy ước sử dụng会員規約quy ước thành viênサービス規約quy ước dịch vụ

Từ đồng nghĩa

規則ルール条項

Mẹo hay

Phân biệt 規約, 規則, ルール

規約 (quy ước) thường mang tính pháp lý, bắt buộc tuân thủ trong một tổ chức hay dịch vụ. 規則 (quy tắc) có thể mang tính linh hoạt hơn, áp dụng trong nhiều ngữ cảnh. ルール (rule) thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức bằng 規約.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 規 (quy, quy tắc) + 約 (ước, cam kết). 規 bắt nguồn từ chữ Hán 規, nghĩa gốc là 'thước đo', sau đó mở rộng thành 'quy tắc'. 約 bắt nguồn từ chữ Hán 約, nghĩa gốc là 'cam kết, thỏa thuận', sau đó mở rộng thành 'điều khoản'.

Ghi chú sử dụng

規約 thường mang tính chính thức, bắt buộc hơn so với 規則 (quy tắc) hay ルール (rule). Nó thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc điều khoản dịch vụ. Không nên nhầm lẫn với 用語集 (danh sách thuật ngữ) hay 手順 (quy trình).

Phân tích từ

規
quy tắc, chuẩn mực
root
+
約
cam kết, điều khoản
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.