覚書
bản ghi nhớ契約前に覚書を交わすことが多い。
Trước khi ký hợp đồng, thường trao đổi bản ghi nhớ.
Văn bản ghi chép ngắn gọn về nội dung quan trọng để ghi nhớ hoặc tham khảo sau này
会議の覚書を作成する。
Lập bản ghi nhớ cuộc họp.
覚書に基づいて交渉を進める。
Tiến hành đàm phán dựa trên bản ghi nhớ.
Thường dùng trong môi trường công sở, pháp lý hoặc kinh doanh để ghi lại các thỏa thuận sơ bộ trước khi ký kết hợp đồng chính thức.
Mẹo hay
Phân biệt 覚書 và メモ
覚書 thường mang tính chính thức, ghi lại các thỏa thuận quan trọng, trong khi メモ là ghi chú cá nhân, không nhất thiết phải chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ Nhật Bản: 覚える (oboeru, 'ghi nhớ') + 書 (sho, 'văn bản').
Ghi chú sử dụng
Khác với 'メモ' (ghi chú thông thường), '覚書' thường mang tính chính thức hơn, dùng trong bối cảnh công việc hoặc pháp lý. Có thể được sử dụng như một tài liệu tham khảo sơ bộ trước khi ký kết hợp đồng chính thức.