被服費

被服費 (fukufuhi)

Que signifie "被服費" ?

chi phí trang phục

会社では、被服費を社員に支給しています。

Công ty cung cấp chi phí trang phục cho nhân viên.


Comment bien utiliser "被服費" ?

Kinh doanh
trang trọng

Chi phí liên quan đến trang phục, thường do công ty hoặc tổ chức chi trả cho nhân viên hoặc thành viên.

被服費は、社員の制服購入に使用されます。

Chi phí trang phục được sử dụng để mua đồng phục cho nhân viên.

Được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức chính thức.

Cụm từ kết hợp

被服費を支給するCung cấp chi phí trang phục

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường thấy trong báo cáo chi phí hoặc chính sách nhân sự của công ty.

Nguồn gốc từ

被服 (fuku) - trang phục, 術 (shu) không áp dụng, 費 (hi) - chi phí

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức chính thức.

Phân tích từ

被服
trang phục
root
+
費
chi phí
suffix
Từ Điển Nhật Việt