Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 被害

被害

higai

Que signifie "被害" en Vietnamese ?

thiệt hại

台風による被害は甚大だった。

Thiệt hại do bão gây ra là rất lớn.


Comment bien utiliser "被害" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Tổn thất, thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần do một sự kiện tiêu cực gây ra.

地震の被害は広範囲に及んだ。

Thiệt hại do động đất lan rộng.

詐欺の被害に遭った。

Tôi đã bị lừa đảo thiệt hại.

Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, báo cáo thiên tai, hay tin tức về tai nạn.

Cụm từ kết hợp

被害を受けるbị thiệt hại被害が出るxảy ra thiệt hại被害額số tiền thiệt hại

Từ đồng nghĩa

損害損失

Từ trái nghĩa

利益恩恵

Cụm từ liên quan

被害者cụm từ
nạn nhân

Mẹo hay

Phân biệt 被害 và 損害

被害 nhấn mạnh vào 'sự tổn thất do sự kiện tiêu cực gây ra' (thường dùng trong thiên tai, tai nạn, tội phạm), trong khi 損害 nhấn mạnh vào 'sự mất mát về giá trị vật chất' (có thể dùng trong kinh doanh, hợp đồng). Ví dụ: 台風の被害 (thiệt hại do bão) vs. 機械の損害 (hư hỏng máy móc).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 被害

被害 thường đi sau danh từ chỉ nguyên nhân (danh từ + の + 被害) hoặc động từ thể bị động (例: 被害を受ける, 被害に遭う).

Nguồn gốc từ

被 (bị) + 害 (hại) — từ Hán Việt, nghĩa đen là 'bị hại'.

Ghi chú sử dụng

被害 thường đi kèm với hậu tố chỉ phạm vi (地震の被害, 詐欺の被害) hoặc động từ chỉ nguyên nhân (台風による被害). Không dùng để chỉ thiệt hại mang tính cá nhân trừu tượng (ví dụ: 'tổn thương tinh thần' thường dùng 精神的なダメージ).

Phân tích từ

被
bị, chịu
prefix
+
害
tổn hại, hại
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.