自動更新

jidō kōshin

Que signifie "自動更新" ?

tự động cập nhật

このアプリは自動更新機能があります。

Ứng dụng này có tính năng tự động cập nhật.


Comment bien utiliser "自動更新" ?

Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình hệ thống hoặc phần mềm tự động tải về và cài đặt phiên bản mới nhất mà không cần can thiệp thủ công.

Windows Update thường xuyên chạy chế độ tự động cập nhật.

Cập nhật Windows thường xuyên chạy ở chế độ tự động cập nhật.

ブラウザの自動更新設定を確認してください。

Hãy kiểm tra cài đặt tự động cập nhật của trình duyệt.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm, hệ điều hành. Có thể là danh từ (noun) hoặc động từ (suru-verb: 自動更新する).

Cụm từ kết hợp

自動更新設定cài đặt tự động cập nhật自動更新機能tính năng tự động cập nhật自動更新を無効にするvô hiệu hóa cập nhật tự động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

自動同期cụm từ
đồng bộ tự động

Mẹo hay

Phân biệt 自動更新 và 手動更新

Tự động cập nhật diễn ra mà không cần người dùng can thiệp, trong khi cập nhật thủ công yêu cầu người dùng khởi chạy quá trình. Trong tiếng Nhật, hãy chú ý đến hậu tố する khi dùng làm động từ (例: 自動更新する).

Quy tắc vàng

Khi dịch sang tiếng Việt

Sử dụng 'tự động cập nhật' cho danh từ và 'cập nhật tự động' khi đứng trước danh từ (ví dụ: chế độ cập nhật tự động). Tránh dịch theo kiểu 'update tự động' không tự nhiên trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 自動 (tự động, 'tự động') + 更新 (cập nhật, 'làm mới'). Thuật ngữ công nghệ phổ biến từ thập niên 1990 khi các hệ thống phần mềm bắt đầu hỗ trợ cập nhật tự động.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 自動更新 thường đi kèm với các danh từ như 機能 (kĩ năng), 設定 (thiết lập), プログラム (chương trình). Có thể dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ (する). Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch trực tiếp là 'tự động cập nhật' hoặc 'cập nhật tự động' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

自動
tự động, tự động hóa
root
+
更新
cập nhật, đổi mới
root
Từ Điển Nhật Việt