胸が痛む
Que signifie "胸が痛む" ?
đau lòng友達の裏切りを知って、胸が痛んだ。
Khi biết bạn mình phản bội, tôi thật đau lòng.
Comment bien utiliser "胸が痛む" ?
cảm thấy đau đớn về mặt tinh thần do cảm xúc tiêu cực như hối hận, thất vọng, thương xót
彼は家族を捨てたことを後悔して、胸が痛んでいる。
Anh ấy hối hận vì đã bỏ rơi gia đình nên thật đau lòng.
ニュースを見て、胸が痛む思いだった。
Xem tin tức xong, tôi cảm thấy thật đau lòng.
Thường dùng để diễn tả nỗi đau tinh thần sâu sắc, không liên quan đến thể chất. Có thể kết hợp với các trạng từ như ひどく (rất), とても (rất) để nhấn mạnh mức độ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 胸が痛む và 胸が苦しい
胸が痛む nhấn mạnh vào cảm xúc đau đớn sâu sắc (thường do cảm xúc), trong khi 胸が苦しい chỉ cảm giác khó chịu, ngột ngạt (có thể do thể chất hoặc tinh thần). Ví dụ: 失敗して胸が痛む (đau lòng vì thất bại) nhưng 部屋が狭くて胸が苦しい (phòng chật khiến ngột ngạt).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 胸が痛む
Chỉ dùng khi diễn tả nỗi đau tinh thần do cảm xúc tiêu cực (hối hận, thất vọng, thương xót). Không dùng cho nỗi đau thể chất hoặc cảm xúc tích cực.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh bày tỏ sự cảm thông, tiếc nuối hoặc xúc động mạnh. Không dùng để diễn tả nỗi đau thể chất (ví dụ: đau ngực do bệnh lý). Có thể kết hợp với các động từ như 感じる (cảm thấy), 思う (nghĩ) để nhấn mạnh cảm xúc.